科技初創企业

khoa kĩ sơ sang xí nghiệp

Hán Việt: khoa kĩ sơ sang xí nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 初 (sơ) + 創 (sang) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tech startup

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业社会责任 · 企业管理硕士 · 企业联合组织 · 科技惊悚小说 · 企业内网路 · 企业界大亨 · 企业间网路 · 科技工作者