科技意識 khoa kĩ ý thức Hán Việt: khoa kĩ ý thức Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 意 (ý) + 識 (thức)Hán Việtkhoa kĩ ý thứcCấu tạo科 + 技 + 意 + 識 · khoa + kĩ + ý + thức nghĩa thành phần: khoa + kĩ + ý + thức Nghĩa EngCihui 科技意識 ējì yìshi n. awareness of the importance of science and technology