科技文化

khoa kĩ văn hóa

Hán Việt: khoa kĩ văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (kĩ) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 科技文化 ējì wénhuà n. science and technology and culture