科技更新 khoa kĩ canh tân Hán Việt: khoa kĩ canh tân Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 更 (canh) + 新 (tân)Hán Việtkhoa kĩ canh tânCấu tạo科 + 技 + 更 + 新 · khoa + kĩ + canh + tân nghĩa thành phần: khoa + kĩ + canh + tân Nghĩa EngCihui technology refresh