科技術語 khoa kĩ thuật ngữ Hán Việt: khoa kĩ thuật ngữ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 語 (ngữ)Hán Việtkhoa kĩ thuật ngữCấu tạo科 + 技 + 術 + 語 · khoa + kĩ + thuật + ngữ nghĩa thành phần: khoa + kĩ + thuật + ngữ Nghĩa EngCihui 科技術語 ējì shùyǔ n. <lg.> scientific and technical term/terminology