科技興國

khoa kĩ hưng quốc

Hán Việt: khoa kĩ hưng quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (kĩ) + (hưng) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 科技興國 ējì xìngguó v.p. revitalize China by applying scientific and technological advances