科技英語 khoa kĩ anh ngữ Hán Việt: khoa kĩ anh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Hán Việtkhoa kĩ anh ngữCấu tạo科 + 技 + 英 + 語 · khoa + kĩ + anh + ngữ nghĩa thành phần: khoa + kĩ + anh + ngữ Nghĩa EngCihui 科技英語 ējì Yīngyǔ n. <lg.> English for Science and Technology (EST)