科技領先

khoa kĩ lĩnh tiên

Hán Việt: khoa kĩ lĩnh tiên

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (kĩ) + (lĩnh) + (tiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 科技領先 ējì lǐngxiān v.p. technological lead