科技領袖 kē jì lǐng xiù · khoa kĩ lĩnh tụ Hán Việt: khoa kĩ lĩnh tụ · Pinyin: kē jì lǐng xiù Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 領 (lĩnh) + 袖 (tụ)Pinyinkē jì lǐng xiùHán Việtkhoa kĩ lĩnh tụCấu tạo科 + 技 + 領 + 袖 · khoa + kĩ + lĩnh + tụ nghĩa thành phần: khoa + kĩ + lĩnh + tụ