科拉半岛

kē lā bàn dǎokhoa lạp bán đảo

Hán Việt: khoa lạp bán đảo · Pinyin: kē lā bàn dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 科 (khoa) + 拉 (lạp) + 半 (bán) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán đảo Kola

Eng

  • Cihui Kola Peninsula

Đức

  • Handedict Kola (Halbinsel in Russland) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

半岛电视台 · 半岛的 · 半岛国际学校 · 半岛战争 · 半岛酒店 · 科拉多 · 科拉多基尼