科教影片 kē jiào yǐng piān·khoa giáo ảnh phiến Hán Việt: khoa giáo ảnh phiến · Pinyin: kē jiào yǐng piān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"科教片"。 Cấu tạo: 科 (khoa) + 教 (giáo) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)Pinyinkē jiào yǐng piānHán Việtkhoa giáo ảnh phiếnCấu tạo科 + 教 + 影 + 片 · khoa + giáo + ảnh + phiến nghĩa thành phần: khoa + giáo + ảnh + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"科教片"。 Từ liên quan Gần nghĩa科教兴国 · 科教片儿 · 科教片兒 · 影片儿 · 影片兒 · 影片的镜头 · 科教片 · 影片剪接