科教計劃 kē jiào jì huà · khoa giáo kế hoạch Hán Việt: khoa giáo kế hoạch · Pinyin: kē jiào jì huà Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 教 (giáo) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinkē jiào jì huàHán Việtkhoa giáo kế hoạchCấu tạo科 + 教 + 計 + 劃 · khoa + giáo + kế + hoạch nghĩa thành phần: khoa + giáo + kế + hoạch