科教计划 kē jiào jì huà·khoa giáo kế hoạch Hán Việt: khoa giáo kế hoạch · Pinyin: kē jiào jì huà Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 教 (giáo) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinkē jiào jì huàHán Việtkhoa giáo kế hoạchCấu tạo科 + 教 + 計 + 劃 · khoa + giáo + kế + hoạch nghĩa thành phần: khoa + giáo + kế + hoạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chương trình giáo dụcĐứcHandedict Lehrplan Từ liên quan Gần nghĩa科教兴国 · 科教片儿 · 科教片兒 · 計劃不周 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育 · 计划目标