科普活動 kē pǔ huó dòng · khoa phổ hoạt động Hán Việt: khoa phổ hoạt động · Pinyin: kē pǔ huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 普 (phổ) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinkē pǔ huó dòngHán Việtkhoa phổ hoạt độngCấu tạo科 + 普 + 活 + 動 · khoa + phổ + hoạt + động nghĩa thành phần: khoa + phổ + hoạt + động