科普特的 kē pǔ tè de · khoa phổ đặc đích Hán Việt: khoa phổ đặc đích · Pinyin: kē pǔ tè de Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 普 (phổ) + 特 (đặc) + 的 (đích)Pinyinkē pǔ tè deHán Việtkhoa phổ đặc đíchCấu tạo科 + 普 + 特 + 的 · khoa + phổ + đặc + đích nghĩa thành phần: khoa + phổ + đặc + đích