科普特語

kē pǔ tè yǔ khoa phổ đặc ngữ

Hán Việt: khoa phổ đặc ngữ · Pinyin: kē pǔ tè yǔ

Tổng quan

tiếng Copt, ngôn ngữ Phi-Ai Cập của người Copt 科普特人, được nói ở Ai Cập cho đến cuối thế kỷ 17

Cấu tạo: (khoa) + (phổ) + (đặc) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Copt, ngôn ngữ Phi-Ai Cập của người Copt 科普特人, được nói ở Ai Cập cho đến cuối thế kỷ 17

Eng

  • CC-CEDICT Coptic, Afro-Asiatic language of the Copts 科普特人[Ke1 pu3 te4 ren2], spoken in Egypt until late 17th century
  • Cihui Coptic, Afro-Asiatic language of the Copts 科普特人, spoken in Egypt until late 17th century