科曼奇紀 khoa mạn kì kỉ Hán Việt: khoa mạn kì kỉ Tổng quan (địa chất) thời kỳ Co,man,sơ Cấu tạo: 科 (khoa) + 曼 (mạn) + 奇 (kì) + 紀 (kỉ)Hán Việtkhoa mạn kì kỉCấu tạo科 + 曼 + 奇 + 紀 · khoa + mạn + kì + kỉ nghĩa thành phần: khoa + mạn + kì + kỉ Nghĩa ViệtCihui (địa chất) thời kỳ Co,man,sơ