科林戰役 kē lín zhàn yì · khoa lâm chiến dịch Hán Việt: khoa lâm chiến dịch · Pinyin: kē lín zhàn yì Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 林 (lâm) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)Pinyinkē lín zhàn yìHán Việtkhoa lâm chiến dịchCấu tạo科 + 林 + 戰 + 役 · khoa + lâm + chiến + dịch nghĩa thành phần: khoa + lâm + chiến + dịch