科泰克省 kē tài kè xǐng · khoa thái khắc tỉnh Hán Việt: khoa thái khắc tỉnh · Pinyin: kē tài kè xǐng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 泰 (thái) + 克 (khắc) + 省 (tỉnh)Pinyinkē tài kè xǐngHán Việtkhoa thái khắc tỉnhCấu tạo科 + 泰 + 克 + 省 · khoa + thái + khắc + tỉnh nghĩa thành phần: khoa + thái + khắc + tỉnh