科洛伊特的 kē luò yī tè de · khoa lạc y đặc đích Hán Việt: khoa lạc y đặc đích · Pinyin: kē luò yī tè de Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 洛 (lạc) + 伊 (y) + 特 (đặc) + 的 (đích)Pinyinkē luò yī tè deHán Việtkhoa lạc y đặc đíchCấu tạo科 + 洛 + 伊 + 特 + 的 · khoa + lạc + y + đặc + đích nghĩa thành phần: khoa + lạc + y + đặc + đích