科特爾比 kē tè ěr bǐ · khoa đặc nhĩ bỉ Hán Việt: khoa đặc nhĩ bỉ · Pinyin: kē tè ěr bǐ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 比 (bỉ)Pinyinkē tè ěr bǐHán Việtkhoa đặc nhĩ bỉCấu tạo科 + 特 + 爾 + 比 · khoa + đặc + nhĩ + bỉ nghĩa thành phần: khoa + đặc + nhĩ + bỉ