科班出身

kē bān chū shēnkhoa ban xuất thân

Hán Việt: khoa ban xuất thân · Pinyin: kē bān chū shēn

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻具有受过正规教育或训练的资格。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻具有受过正规教育或训练的资格。

Cấu tạo: 科 (khoa) + 班 (ban) + 出 (xuất) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻具有受过正规教育或训练的资格。"}
  • Biên soạn be a professional by training

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻具有受过正规教育或训练的资格。

Eng

  • Cihui 科班出身 ēbānchūshēn f.e. be a professional by training

Từ liên quan

Gần nghĩa

出身活路 · 出身于 · 出身于…的 · 出身低微的 · 出身奴隶的 · 出身微贱的 · 出身高贵的 · 出身加民