科甲出身
khoa giáp xuất thân
Hán Việt: khoa giáp xuất thân · Pinyin: kē jiǎ chū shēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓由科举及第而取得入仕的资格; 指科举制中的等第资格。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓由科举及第而取得入仕的资格。 2.指科举制中的等第资格。
Hán Việt: khoa giáp xuất thân · Pinyin: kē jiǎ chū shēn