科研方向 kē yán fāng xiàng · khoa nghiên phương hướng Hán Việt: khoa nghiên phương hướng · Pinyin: kē yán fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 研 (nghiên) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyinkē yán fāng xiàngHán Việtkhoa nghiên phương hướngCấu tạo科 + 研 + 方 + 向 · khoa + nghiên + phương + hướng nghĩa thành phần: khoa + nghiên + phương + hướng