科第出身 kē dì chū shēn · khoa đệ xuất thân Hán Việt: khoa đệ xuất thân · Pinyin: kē dì chū shēn Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 第 (đệ) + 出 (xuất) + 身 (thân)Pinyinkē dì chū shēnHán Việtkhoa đệ xuất thânCấu tạo科 + 第 + 出 + 身 · khoa + đệ + xuất + thân nghĩa thành phần: khoa + đệ + xuất + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"科甲出身"。