科索沃人 kē suǒ wò rén · khoa tác ốc nhân Hán Việt: khoa tác ốc nhân · Pinyin: kē suǒ wò rén Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 索 (tác) + 沃 (ốc) + 人 (nhân)Pinyinkē suǒ wò rénHán Việtkhoa tác ốc nhânCấu tạo科 + 索 + 沃 + 人 · khoa + tác + ốc + nhân nghĩa thành phần: khoa + tác + ốc + nhân