科處徒刑 khoa xử đồ hình Hán Việt: khoa xử đồ hình Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 處 (xử) + 徒 (đồ) + 刑 (hình)Hán Việtkhoa xử đồ hìnhCấu tạo科 + 處 + 徒 + 刑 · khoa + xử + đồ + hình nghĩa thành phần: khoa + xử + đồ + hình Nghĩa EngCihui 科處徒刑 ēchǔ túxíng v.p. sentence to imprisonment