科西嘉人

Kēxījiā rén khoa tây gia nhân

Hán Việt: khoa tây gia nhân · Pinyin: Kēxījiā rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + 西 (tây) + (gia) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Corsican