科西嘉人 Kēxījiā rén · khoa tây gia nhân Hán Việt: khoa tây gia nhân · Pinyin: Kēxījiā rén Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 西 (tây) + 嘉 (gia) + 人 (nhân)PinyinKēxījiā rénHán Việtkhoa tây gia nhânCấu tạo科 + 西 + 嘉 + 人 · khoa + tây + gia + nhân nghĩa thành phần: khoa + tây + gia + nhân Nghĩa EngCihui Corsican