科西嘉的 Kēxījiā de · khoa tây gia đích Hán Việt: khoa tây gia đích · Pinyin: Kēxījiā de Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 西 (tây) + 嘉 (gia) + 的 (đích)PinyinKēxījiā deHán Việtkhoa tây gia đíchCấu tạo科 + 西 + 嘉 + 的 · khoa + tây + gia + đích nghĩa thành phần: khoa + tây + gia + đích Nghĩa EngCihui Corsican