科賓諾器 khoa tân nặc khí Hán Việt: khoa tân nặc khí Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 賓 (tân) + 諾 (nặc) + 器 (khí)Hán Việtkhoa tân nặc khíCấu tạo科 + 賓 + 諾 + 器 · khoa + tân + nặc + khí nghĩa thành phần: khoa + tân + nặc + khí