科赫爾湖 kē hè ěr hú · khoa hách nhĩ hồ Hán Việt: khoa hách nhĩ hồ · Pinyin: kē hè ěr hú Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 湖 (hồ)Pinyinkē hè ěr húHán Việtkhoa hách nhĩ hồCấu tạo科 + 赫 + 爾 + 湖 · khoa + hách + nhĩ + hồ nghĩa thành phần: khoa + hách + nhĩ + hồ