科里循環 kē lǐ xún huán · khoa lí tuần hoàn Hán Việt: khoa lí tuần hoàn · Pinyin: kē lǐ xún huán Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 里 (lí) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Pinyinkē lǐ xún huánHán Việtkhoa lí tuần hoànCấu tạo科 + 里 + 循 + 環 · khoa + lí + tuần + hoàn nghĩa thành phần: khoa + lí + tuần + hoàn