科隆綠化帶 kē lóng lǜ huà dài · khoa long lục hóa đái Hán Việt: khoa long lục hóa đái · Pinyin: kē lóng lǜ huà dài Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 隆 (long) + 綠 (lục) + 化 (hóa) + 帶 (đái)Pinyinkē lóng lǜ huà dàiHán Việtkhoa long lục hóa đáiCấu tạo科 + 隆 + 綠 + 化 + 帶 · khoa + long + lục + hóa + đái nghĩa thành phần: khoa + long + lục + hóa + đái