科雷茲省 kē léi zī shěng · khoa lôi tư tỉnh Hán Việt: khoa lôi tư tỉnh · Pinyin: kē léi zī shěng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 雷 (lôi) + 茲 (tư) + 省 (tỉnh)Pinyinkē léi zī shěngHán Việtkhoa lôi tư tỉnhCấu tạo科 + 雷 + 茲 + 省 · khoa + lôi + tư + tỉnh nghĩa thành phần: khoa + lôi + tư + tỉnh