科雷馬河 Kēléimǎ hé · khoa lôi mã hà Hán Việt: khoa lôi mã hà · Pinyin: Kēléimǎ hé Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 雷 (lôi) + 馬 (mã) + 河 (hà)PinyinKēléimǎ héHán Việtkhoa lôi mã hàCấu tạo科 + 雷 + 馬 + 河 · khoa + lôi + mã + hà nghĩa thành phần: khoa + lôi + mã + hà Nghĩa EngCihui Kolyma