科頭徒跣 kē tóu tú xiǎn · khoa đầu đồ tiển Hán Việt: khoa đầu đồ tiển · Pinyin: kē tóu tú xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 頭 (đầu) + 徒 (đồ) + 跣 (tiển)Pinyinkē tóu tú xiǎnHán Việtkhoa đầu đồ tiểnCấu tạo科 + 頭 + 徒 + 跣 · khoa + đầu + đồ + tiển nghĩa thành phần: khoa + đầu + đồ + tiển