科頭箕裾 kē tóu jī jù · khoa đầu ki cư Hán Việt: khoa đầu ki cư · Pinyin: kē tóu jī jù Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 頭 (đầu) + 箕 (ki) + 裾 (cư)Pinyinkē tóu jī jùHán Việtkhoa đầu ki cưCấu tạo科 + 頭 + 箕 + 裾 · khoa + đầu + ki + cư nghĩa thành phần: khoa + đầu + ki + cư