科頭細粉 kē tóu xì fěn · khoa đầu tế phấn Hán Việt: khoa đầu tế phấn · Pinyin: kē tóu xì fěn Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 頭 (đầu) + 細 (tế) + 粉 (phấn)Pinyinkē tóu xì fěnHán Việtkhoa đầu tế phấnCấu tạo科 + 頭 + 細 + 粉 · khoa + đầu + tế + phấn nghĩa thành phần: khoa + đầu + tế + phấn