科頭袒體 kē tóu tǎn tǐ · khoa đầu đản thể Hán Việt: khoa đầu đản thể · Pinyin: kē tóu tǎn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 頭 (đầu) + 袒 (đản) + 體 (thể)Pinyinkē tóu tǎn tǐHán Việtkhoa đầu đản thểCấu tạo科 + 頭 + 袒 + 體 · khoa + đầu + đản + thể nghĩa thành phần: khoa + đầu + đản + thể