科頭赤足 kē tóu chì zú · khoa đầu xích túc Hán Việt: khoa đầu xích túc · Pinyin: kē tóu chì zú Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 頭 (đầu) + 赤 (xích) + 足 (túc)Pinyinkē tóu chì zúHán Việtkhoa đầu xích túcCấu tạo科 + 頭 + 赤 + 足 · khoa + đầu + xích + túc nghĩa thành phần: khoa + đầu + xích + túc