科麥羅沃州 kē mài luó wò zhōu · khoa mạch la ốc châu Hán Việt: khoa mạch la ốc châu · Pinyin: kē mài luó wò zhōu Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 麥 (mạch) + 羅 (la) + 沃 (ốc) + 州 (châu)Pinyinkē mài luó wò zhōuHán Việtkhoa mạch la ốc châuCấu tạo科 + 麥 + 羅 + 沃 + 州 · khoa + mạch + la + ốc + châu nghĩa thành phần: khoa + mạch + la + ốc + châu