秒立方米 miểu lập phương mễ Hán Việt: miểu lập phương mễ Tổng quan Cấu tạo: 秒 (miểu) + 立 (lập) + 方 (phương) + 米 (mễ)Hán Việtmiểu lập phương mễCấu tạo秒 + 立 + 方 + 米 · miểu + lập + phương + mễ nghĩa thành phần: miểu + lập + phương + mễ Nghĩa EngCihui 秒立方米 iǎo lìfāngmǐ m. cubic meters per second (of water flow)