秕者先行

bǐ zhě xiān xíng bỉ giả tiên hành

Hán Việt: bỉ giả tiên hành · Pinyin: bǐ zhě xiān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (giả) + (tiên) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秕:瘪谷,比喻无价值的东西。形容自己不如别人。