祕不可解

bí bất khả giải

Hán Việt: bí bất khả giải

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (bất) + (khả) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 秘不可解 ìbùkějiě f.e. be wrapped in mystery