祕不告人 bí bất cáo nhân Hán Việt: bí bất cáo nhân Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 不 (bất) + 告 (cáo) + 人 (nhân)Hán Việtbí bất cáo nhânCấu tạo祕 + 不 + 告 + 人 · bí + bất + cáo + nhân nghĩa thành phần: bí + bất + cáo + nhân