秘书之职

bí thư chi chức

Hán Việt: bí thư chi chức

Tổng quan

văn phòng, nhân viên của một Tổng thư ký, văn phòng của một Tổng thư ký, nhân viên của một Bộ trưởng chính phủ; văn phòng của một Bộ trưởng chính phủ, phòng bí thư, ban bí thư; chức bí thư phòng bí thư, ban bí thư, chức bí thư

Cấu tạo: 祕 (bí) + 書 (thư) + 之 (chi) + 職 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn phòng thư ký

Từ liên quan

Gần nghĩa

秘书的 · 秘书长 · 祕書外監 · 秘书外监 · 秘书问题 · 祕書丞 · 祕書監 · 祕書省