祕書外監

mì shū wài jiān bí thư ngoại giam

Hán Việt: bí thư ngoại giam · Pinyin: mì shū wài jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (thư) + (ngoại) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐诗人贺知章的自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人贺知章的自称。