秘书外监 mì shū wài jiān·bí thư ngoại giam Hán Việt: bí thư ngoại giam · Pinyin: mì shū wài jiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐诗人贺知章的自称。 Cấu tạo: 祕 (bí) + 書 (thư) + 外 (ngoại) + 監 (giam)Pinyinmì shū wài jiānHán Việtbí thư ngoại giamCấu tạo祕 + 書 + 外 + 監 · bí + thư + ngoại + giam nghĩa thành phần: bí + thư + ngoại + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.唐诗人贺知章的自称。 Từ liên quan Gần nghĩa秘书之职 · 秘书的 · 秘书长 · 祕書外監 · 秘书问题 · 祕書丞 · 祕書監 · 祕書省