秘書問題 mì shū wèn tí · bí thư vấn đề Hán Việt: bí thư vấn đề · Pinyin: mì shū wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 秘 (bí) + 書 (thư) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinmì shū wèn tíHán Việtbí thư vấn đềCấu tạo秘 + 書 + 問 + 題 · bí + thư + vấn + đề nghĩa thành phần: bí + thư + vấn + đề