秘密協商 mì mì xié shāng · bí mật hiệp thương Hán Việt: bí mật hiệp thương · Pinyin: mì mì xié shāng Tổng quan Cấu tạo: 秘 (bí) + 密 (mật) + 協 (hiệp) + 商 (thương)Pinyinmì mì xié shāngHán Việtbí mật hiệp thươngCấu tạo秘 + 密 + 協 + 商 · bí + mật + hiệp + thương nghĩa thành phần: bí + mật + hiệp + thương