秘密名义仪轨
bí mật danh nghĩa nghi quỹ
Hán Việt: bí mật danh nghĩa nghi quỹ
Tổng quan
bí mật danh nghĩa nghi quỹ (經名)一切秘密最上名義大教王儀軌之略名。☸
Cấu tạo: 秘 (bí) + 密 (mật) + 名 (danh) + 义 (nghĩa) + 仪 (nghi) + 轨 (quỹ)
Nghĩa
Việt
- Cihui bí mật danh nghĩa nghi quỹ (經名)一切秘密最上名義大教王儀軌之略名。☸