祕密外交

bí mật ngoại giao

Hán Việt: bí mật ngoại giao

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (mật) + (ngoại) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 秘密外交 ìmì wàijiāo n. secret diplomacy